roi da
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ để đánh, thường làm bằng da: Một thanh dài, mảnh, linh hoạt, thường được làm từ da thuộc hoặc các dải da bện lại, dùng để quất, vụt nhằm trừng phạt, điều khiển động vật hoặc trong một số môn thể thao.
- Hình phạt bằng cách đánh đòn: Hành động trừng phạt thân thể bằng việc sử dụng dụng cụ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người cai ngục cầm roi da trong tay. (Người cai ngục cầm roi da trong tay.)
- Hình phạt thời xưa thường là những trận roi da. (Hình phạt thời xưa thường là những trận đòn bằng roi da.)
- Anh ta dùng roi da để điều khiển đàn ngựa. (Anh ta dùng roi da để điều khiển đàn ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ăn roi da": bị đánh đòn bằng roi da.
- Đứa trẻ hư bị ăn roi da. (Đứa trẻ hư bị đánh đòn bằng roi da.)
"Roi da vọt xuống": miêu tả hành động roi da đánh mạnh xuống.
- Những nhát roi da vọt xuống lưng người tù. (Những nhát roi da đánh mạnh xuống lưng người tù.)
Biến thể và từ gần giống
- Roi (danh từ): từ chung chỉ dụng cụ để đánh, có thể làm từ nhiều chất liệu (roi mây, roi song, roi điện).
- Vọt (danh từ/động từ): có thể chỉ cây roi hoặc hành động quất, đánh nhanh và mạnh.
- Đòn (danh từ): chỉ hành động đánh, trừng phạt thân thể hoặc một đợt tấn công.
Từ đồng nghĩa
- Roi (nói chung).
- Cây vọt.
Thành ngữ liên quan
- "Mềm nắn, rắn buông" hoặc "Thương cho roi cho vọt": Quan niệm dạy dỗ nghiêm khắc, đôi khi cần dùng đến hình phạt (như roi vọt) vì lợi ích của người được dạy.
- Ông bà ta có câu "thương cho roi cho vọt". (Ông bà ta có câu "thương cho roi cho vọt".)